CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH
THÁNG 11 NĂM 2011

%

NHÓM HÀNG SO KỲ GỐC (NĂM 2009) SO KỲ TRƯỚC SO CÙNG THÁNG NĂM TRƯỚC SO THÁNG 12 NĂM TRƯỚC
Thành thị Nông thôn Chung Thành thị Nông thôn Chung Thành thị Nông thôn Chung Thành thị Nông thôn Chung

A.Chỉ số giá tiêu dùng

126.66 128.01 126.81 100.28 100.39 100.28 116.52 119.73 116.88 114.78 116.97 115.02

I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

142.07 142.90 142.17 100.80 100.85 100.81 123.95 130.55 124.70 121.29 125.80 121.81

   Trong đó:  1- Lương thực

145.42 152.00 146.36 104.35 105.75 104.56 121.92 133.58 123.52 117.22 123.66 118.14

                    2- Thực phẩm

139.48 133.58 138.63 100.01 99.46 99.93 122.07 127.03 122.72 119.66 123.33 120.15

                   3- Ăn uống ngoài gia đình

144.17 163.18 145.48 100.31 100.00 100.29 127.61 137.47 128.31 125.64 135.10 126.33

II. Đồ uống và thuốc lá

118.75 124.05 119.43 100.10 100.00 100.08 109.22 111.16 109.48 107.96 108.93 108.08

III. May mặc, mũ nón, giầy dép

116.92 117.61 117.01 100.11 100.03 100.10 114.24 109.23 113.56 110.47 107.50 110.06

IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD

140.97 131.73 139.94 99.60 99.90 99.64 116.34 113.57 116.04 113.55 110.34 113.21

V. Thiết bị và đồ dùng gia đình

112.90 121.58 113.84 100.41 100.48 100.41 110.34 114.17 110.77 109.62 111.58 109.84

VI. Thuốc và dịch vụ y tế

104.53 92.06 102.82 100.03 99.89 100.01 107.52 108.79 107.68 107.40 108.04 107.47

VII. Giao thông

134.56 132.75 134.37 99.79 99.75 99.79 121.01 120.47 120.96 120.97 119.96 120.86

VIII. Bưu chính viễn thông

86.41 86.78 86.43 100.05 100.00 100.05 97.85 98.18 97.87 97.82 98.28 97.84

IX. Giáo dục

107.03 105.08 106.84 100.04 100.00 100.04 108.87 108.93 108.88 108.87 108.93 108.88

X. Văn hoá, giải trí và du lịch

120.10 115.39 119.71 99.37 100.17 99.44 109.33 110.33 109.41 107.98 109.34 108.09

XI. Hàng hoá và dịch vụ khác

130.45 138.62 131.35 100.15 100.23 100.15 114.36 118.68 114.85 112.84 117.97 113.42

B.Chỉ số giá vàng

234.27   234.27 100.09   100.09 132.70   132.70 126.38   126.38

C.Chỉ số giá đô la Mỹ

121.14   121.14 100.68   100.68 104.24   104.24 100.75   100.75

 

                       

THÁNG

01/2011 02/2011 03/2011 04/2011 05/2011 06/2011 07/2011 08/2011 09/2011 10/2011 11/2011  

CẢ NƯỚC

101.74 102.09 102.17 103.32 102.21 101.09 101.17 100.93 100.88 100.38    

HÀ NỘI

101.68 101.98 102.41 103.28 101.76 101.21 101.31 101.06 100.20 100.13 100.29  

TP HỒ CHÍ MINH

100.01 101.61 102.2 103.16 102.38 100.69 101.07 100.68 100.82 100.18 100.28